every way

/'evriwei/
Học thuật
Thân thiện
every way

The new design is an improvement in every way.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Về mọi mặt, về mọi phương diện: Dùng để nhấn mạnh rằng một điều đó đúng, tốt hơn, hoặc áp dụng cho tất cả các khía cạnh, góc độ, hoặc cách thức được xem xét.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • This new model is superior in every way. (Mẫu mới này vượt trội về mọi mặt.)
    • He tried to help her in every way possible. (Anh ấy đã cố gắng giúp ấy bằng mọi cách có thể.)
    • The plan was a success in every way. (Kế hoạch đã thành công về mọi mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in every way": Đây cấu trúc phổ biến nhất, thường đứng cuối câu hoặc sau động từ "to be".
    • She is his equal in every way. ( ấy ngang bằng với anh ta về mọi mặt.)
  • "every way possible" / "every way imaginable": Nhấn mạnh sự toàn diện, bao gồm tất cả các cách thức có thể.
    • They supported the project in every way imaginable. (Họ đã hỗ trợ dự án bằng mọi cách có thể tưởng tượng được.)
Biến thể từ gần giống
  • In all respects: Về mọi phương diện (cách diễn đạt trang trọng hơn).
  • Completely: Hoàn toàn.
  • Thoroughly: Một cách triệt để, kỹ lưỡng.
Từ đồng nghĩa
  • In all ways: Bằng mọi cách.
  • In every respect: Về mọi phương diện.
  • Totally: Hoàn toàn.
  • Absolutely: Một cách tuyệt đối.
Lưu ý sử dụng
  • Cụm từ "every way" thường được sử dụng trong cấu trúc giới từ "in every way". hiếm khi đứng một mình.
  • Không nhầm lẫn với "everyday" (mỗi ngày, hàng ngày) hoặc "every way" với nghĩa đen chỉ mọi con đường. Trong cách dùng này, "way" có nghĩa "phương diện, mặt, cách thức".
every way

The new design is an improvement in every way.

phó từ
  1. về mọi mặt, về mọi phương diện